tân đại lục
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lục địa mới: "tân đại lục" chỉ một lục địa vừa được phát hiện hoặc hình thành gần đây, thường dùng để nói về châu Mỹ trong lịch sử khám phá địa lý.
- Vùng đất mới: Nghĩa bóng, "tân đại lục" cũng chỉ một vùng đất hoặc lãnh thổ mới được khai phá, chưa được biết đến rộng rãi trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Christopher Columbus được cho là người phát hiện ra tân đại lục vào năm 1492. (Columbus được ghi nhận là người tìm ra lục địa mới vào năm 1492.)
- Châu Mỹ từng được gọi là tân đại lục trong các sách sử địa lý cũ. (Châu Mỹ từng được xem là lục địa mới trong các tài liệu địa lý xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khám phá tân đại lục": hành trình tìm ra hoặc khai phá một vùng đất mới.
- Các nhà thám hiểm châu Âu đã khám phá tân đại lục và mở ra kỷ nguyên thuộc địa. (Các nhà thám hiểm châu Âu đã tìm ra lục địa mới và dẫn đến thời kỳ thuộc địa.)
"tân đại lục trong vũ trụ": nghĩa bóng chỉ các hành tinh hoặc vùng không gian mới được con người khám phá.
- Sao Hỏa có thể trở thành tân đại lục của nhân loại trong tương lai. (Sao Hỏa có thể là vùng đất mới của con người trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
Đại lục (danh từ): lục địa lớn, một trong các khối đất liền chính trên Trái Đất.
- Châu Á là đại lục lớn nhất thế giới. (Châu Á là lục địa lớn nhất thế giới.)
Cựu đại lục (danh từ): lục địa cũ, thường chỉ châu Âu, châu Á và châu Phi (ngược với tân đại lục là châu Mỹ).
- Cựu đại lục có lịch sử văn minh lâu đời hơn tân đại lục. (Các lục địa cũ có nền văn minh lâu đời hơn lục địa mới.)
Từ đồng nghĩa
- Lục địa mới: vùng đất liền mới được phát hiện hoặc hình thành.
- Tân thế giới: thuật ngữ lịch sử chỉ châu Mỹ, đồng nghĩa với tân đại lục.
Thành ngữ liên quan
- Tân đại lục mở ra kỷ nguyên mới: chỉ một sự kiện hoặc phát hiện làm thay đổi cục diện lịch sử.
- Việc phát hiện ra tân đại lục đã mở ra kỷ nguyên mới cho thương mại và văn hóa toàn cầu. (Việc tìm ra lục địa mới đã thay đổi toàn bộ nền thương mại và văn hóa thế giới.)